SYM Elegant II 100
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
Capacity
Dung Tích Nhớt
Liter Change/ Liter Full
Lít Khi Thay Nhớt/ Lít Khi Rã Máy
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke, 4 Speed
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
97.2cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
?
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
?
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
5.3 kW/7.500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
0.69 kgf.m/5.500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Twin Shock Absorber
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
96Kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1,910 mm x 680 mm x 1,100 mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
? mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
1,225 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
4 Liter