SYM Elegant 50
Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke, 4 Speed
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
49cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
39mm x 41.4mm
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
9.7:1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
2.78 PS/7500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
0.3 kgf.m/6500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Twin Shock Absorber
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
97Kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1805mm x 655mm x 1,145mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
? mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
1,230 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
3.4 Liter
Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke, 4 Speed
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
49cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
39mm x 41.4mm
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
9.7:1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
2.78 PS/7500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
0.3 kgf.m/6500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Twin Shock Absorber
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
95Kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1,910 mm x 680 mm x 1,070 mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
? mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
1,225 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
4 Liter