SYM Attila-V
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
?
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
?
Capacity
Dung Tích Nhớt
0.8 Liter Change/ 1 Liter Full
0.8 Lít Khi Thay Nhớt/ 1 Lít Khi Rã Máy
Dung Tích Nhớt Lap
(Dầu Truyền Động)
? ml Liter Change
? ml Liter Full
Cấp Nhớt Lap
(Dầu Truyền Động)
?
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: 100/90-10
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: 100/90-10
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
124.6cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
52.4 x 57.8mm
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
11:01
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
8.3 PS/7500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
8.6 Nm/6500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic
Rear Suspension
Phuộc Sau
?
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
114kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1805mm x 680mm x 1,145mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
105mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
? mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
? Liter