SYM Attila Elizabeth EFI
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
?
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
?
Capacity
Dung Tích Nhớt
0.65 Liter Change/ 0.75 Liter Full
0.65 Lít Khi Thay Nhớt/ 0.75 Lít Khi Rã Máy
Dung Tích Nhớt Lap
(Dầu Truyền Động)
? ml Liter Change
? ml Liter Full
Cấp Nhớt Lap
(Dầu Truyền Động)
?
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
111.1cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
?
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
?
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
6.25 kW/7500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
8 Nm/6500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic
Rear Suspension
Phuộc Sau
?
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
115kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1,795 mm x 668 mm x 1,100 mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
?mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
? mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
5 Liter