SYM AMIGO 50
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
Capacity
Dung Tích Nhớt
Liter Change/ Liter Full
Lít Khi Thay Nhớt/ Lít Khi Rã Máy
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: ?
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
SOHC, Single Cylinder, 4-Stroke, 3 Speed
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
49.5cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
?
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
?
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
2,31 PS/7.500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
2,65 Nm/4.000 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Twin Shock Absorber
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
97Kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
1.935 x 660 x 1070mm
Seat Height
Độ Cao Yên
? mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
120 mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
? mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
3.4 Liter