Suzuki GZ150
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
10W40, 5W40, 0W40Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
SL Or Higher
SL Hoặc Cao Hơn
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
MA, MA2
Capacity
Dung Tích Nhớt
1 Liter Change/1.2 Liter Full
1 Lít Khi Thay Nhớt/1.2 Lít Khi Rã Máy (Thay Lọc Nhớt)
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Chọn nhớt theo nhu cầu sử dụng - Chi tiết các sản phẩm cao cấp khác
Liqui Moly 4t 10w40

Liqui Moly 4t 10w40



Mobil 1 4t Racing 10W40 Full Synthetic

Mobil 1 4t Racing 10W40 Full Synthetic



Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: 90/90-18P
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: 120/80-16P
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke, 4-Valve
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
150 cm3
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
9.1 :1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
8.6 kW/8,000 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
11.2 Nm/6,000 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Monocross
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
159 kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
2,250mm x 900mm x 1,160mm
Seat Height
Độ Cao Yên
710 mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
150 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
12 Liter