Suzuki GSX-S150
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
10W40, 5W40, 0W40Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
SL Or Higher
SL Hoặc Cao Hơn
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
MA, MA2
Capacity
Dung Tích Nhớt
1.3 Liter Change/1.5 Liter Full
1.3 Lít Khi Thay Nhớt/1.5 Lít Khi Rã Máy (Thay Lọc Nhớt)
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Chọn nhớt theo nhu cầu sử dụng - Chi tiết các sản phẩm cao cấp khác
Liqui Moly 4t 10w40

Liqui Moly 4t 10w40



Mobil 1 4t Racing 10W40 Full Synthetic

Mobil 1 4t Racing 10W40 Full Synthetic



Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn:90/80-17M/C 46P
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: 130/70-17M/C 62P
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
PGM-FI, DOHC, Single Cylinder, 4-Stroke, 4-Valve
Liqui-Cooled, Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
147,3 cm3
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
11,5 :1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
14,1 kW/10,500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
14,0 Nm/9,000 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Monoshock
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
130 kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
2,020mm x 745mm x 1,040mm
Seat Height
Độ Cao Yên
785mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
155mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
11 Liter