Honda CBR500R
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
10W30, 5W30, 0W30Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
SG Or Higher
SG Hoặc Cao Hơn
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
MA, MA2
Capacity
Dung Tích Nhớt
3.2 Liter
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Chọn nhớt theo nhu cầu sử dụng - Chi tiết các sản phẩm cao cấp khác
Top 1 Action Plus 10w30

Top 1 Action Plus 10w30


Shell Advance AX5 10w30

Shell Advance AX5 10w30

Nhớt Honda 10w30

Nhớt Honda 10w30


Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: 120/70ZR - 17M/C
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: 160/60ZR - 17M/C
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
PGM-FI, DOHC, 2-Cylinder, 4-Stroke, 8-Valve
Liqui-Cooled, Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
471cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
67 x 66.8 mm
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
10.7:1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
35 KW/8.500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
43 Nm/7.000 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Conventional Telescope
Rear Suspension
Phuộc Sau
Monoshock
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
Standard 192Kg
ABS 194
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
2.075 mm x 740 mm x 1.145 mm
Seat Height
Độ Cao Yên
790 mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
140 mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
1.410 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
15.7 Liter