Honda CBR1000RR 2015
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
10W30, 5W30, 0W30Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
SG Or Higher
SG Hoặc Cao Hơn
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
MA, MA2
Capacity
Dung Tích Nhớt
3.7 Liter
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Chọn nhớt theo nhu cầu sử dụng - Chi tiết các sản phẩm cao cấp khác
Top 1 Action Plus 10w30

Top 1 Action Plus 10w30


Shell Advance AX5 10w30

Shell Advance AX5 10w30

Nhớt Honda 10w30

Nhớt Honda 10w30


Front Tyre
Kích cỡ lốp trước
Tiêu chuẩn: 120/70ZR - 17M/C
Max size:
Rear Tyre
Kích cỡ lốp sau
Tiêu chuẩn: 190/50ZR - 17M/C
Max size:
Engine Type
Loại động cơ
PGM-FI, DOHC, 4-Stroke, 16-Valve , Inline-4, 6 Speed
Liqui-Cooled, Parallel Twin
Displacement
Dung tích xy-lanh
999.8cm3
Bore x Stroke
Đường kính x hành trình pít-tông
76 x 55.1 mm
Compression Ratio
Tỉ số nén
12.3:1
Maxinmum Power
Công suất tối đa
127.5 KW/10.670 rpm
Maxinmum Torque
Mô-men cực đại
106.2 Nm/9.630 rpm
Front Suspension
Phuộc trước
Up SideDown
Rear Suspension
Phuộc sau
Monoshock
Kerb Weight
Trọng lượng bản thân
205Kg (ABS: 210Kg)
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
2.080 mm x 720 mm x 1.141 mm
Seat Height
Độ cao yên
820 mm
Ground Clearance
Khoảng sáng gầm xe
130 mm
Wheelbase
Khoảng cách trục bánh xe
1.410 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
17.5 Liter