Honda Blade110
Oil Recommendation
Thông Số Nhớt Tiêu Chuẩn
Viscosity
Cấp Nhớt SAE
10W30, 5W30, 0W30Tìm hiểu thêm
API Classification
Cấp Chất Lượng API
SG Or Higher
SG Hoặc Cao Hơn
JASO T903 Standard
Chuẩn JASO
MA, MA2
Capacity
Dung Tích Nhớt
0.8 Liter Change/1 Liter Full
0,8 Lít Khi Thay Nhớt/1 Lít Khi Rã Máy
Suggested Oil
Sản Phẩm Tham Khảo

Chọn nhớt theo nhu cầu sử dụng - Chi tiết các sản phẩm cao cấp khác
Top 1 Action Plus 10w30

Top 1 Action Plus 10w30


Shell Advance AX5 10w30

Shell Advance AX5 10w30

Nhớt Honda 10w30

Nhớt Honda 10w30


Front Tyre
Kích Cỡ Lốp Trước
Tiêu chuẩn: 70/90 -17 M/C 38P
Max size:
Rear Tyre
Kích Cỡ Lốp Sau
Tiêu chuẩn: 80/90 - 17 M/C 50P
Max size:
Engine Type
Loại Động Cơ
Single Cylinder, 4-Stroke, 4 Speed
Air-cooler
Displacement
Dung Tích Xy-Lanh
109,1cm3
Bore x Stroke
Đường Kính x Hành Trình Pít-Tông
50,0 mm x 55,6 mm
Compression Ratio
Tỉ Số Nén
9,0:1
Maximum Power
Công Suất Tối Đa
6,18 kW/7.500 rpm
Maximum Torque
Mô-men Cực Đại
8,65 Nm/5.500 rpm
Front Suspension
Phuộc Trước
Telescopic, Shock-Absorber
Rear Suspension
Phuộc Sau
Twin Shock Absorber
Kerb Weight
Trọng Lượng Bản Thân
Phiên Bản Tiêu Chuẩn: 98kg
Phiên Bản Thể Thao: 99kg
Dimension (LxWxH)
Dài x Rộng x Cao
Phiên Bản Tiêu Chuẩn: 1.920 x 690 x 1.075 mm
Phiên Bản Thể Thao: 1.920 x 702 x 1.075 mm
Seat Height
Độ Cao Yên
769 mm
Ground Clearance
Khoảng Sáng Gầm Xe
141 mm
Wheelbase
Khoảng Cách Trục Bánh Xe
1.217 mm
Fuel Tank
Dung Tích Xăng
3,7 Liter